蝨
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蝨 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 15
- Bộ thủ: 虫 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8768 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: shī (shi1)
- Phiên âm Hán-Việt: sắt
- Chữ Hangul: 슬
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
蝨
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蝨 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sat˧˥ | ʂa̰k˩˧ | ʂak˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂat˩˩ | ʂa̰t˩˧ | ||