長
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 長 | |||
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: trường, trườn
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 長 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+9577 (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 长
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: cháng (chang2), zhǎng (zhang3), zhàng (zhang4)
- Wade–Giles: ch’ang2, chang3, chang4
Tính từ
長
- Dài.
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 長 viết theo chữ quốc ngữ |
| trưởng, trườn, trường, trượng, tràng, trành |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |