long
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lɐwŋ˧˧ | lɐwŋ˧˥ | lɐwŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lɐwŋ˧˥ | lɐwŋ˧˥˧ | ||
[sửa] Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “long”
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Tính từ
long
- Rời ra.
- Răng long.
[sửa] Danh từ
long
- Con rồng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
long (cấp hơn longer, cấp nhất longest)
- Dài, xa (không gian), lâu (thời gian).
- a long journey — một cuộc hành trình dài
- to live a long life — sống lâu
- It has been long since I heard from him — đã từ lâu tôi không được tin gì của anh ta
- Kéo dài.
- a one-month-long leave — thời gian nghỉ phép (kéo dài) một tháng
- Cao; nhiều, đáng kể.
- a long price — giá cao
- for long years — trong nhiều năm
- a long family — gia đình đông con
- Dài dòng, chán.
- what a long speech! — bài nói sao mà dài dòng thế!
- Quá, hơn.
- a long hundred — (thương nghiệp) một trăm hai mươi
- Chậm, chậm trễ, lâu.
- Don't be long! — đừng chậm nhé
[sửa] Thành ngữ
- to bid a long farewell: Tạm biệt trong một thời gian dài.
- to draw the long bow: Xem bow.
- to have a long arm: Mạnh cánh có thế lực.
- to have a long face: Mặt dài ra, chán nản, buồn xỉu.
- to have a long head: Linh lợi; láu lỉnh; nhìn xa thấy rộng.
- to have a long tongue: Hay nói nhiều.
- to have a long wind: Trường hơi, có thể chạy lâu mà không nghỉ; có thể nói mãi mà không mệt.
- to make a long arm: Với tay ai (để lấy cái gì).
- to make a long nose: Vẫy mũi chế giễu
- to take long views: Biết nhìn xa nghĩ rộng; nhìn thấu được vấn đề.
- in the long run: Sau cùng, sau rốt, kết quả là, rốt cuộc.
- of long standing: Có từ lâu đời.
- one's long home: Xem home.
[sửa] Đồng nghĩa
- dài
- dài dòng
- chậm
[sửa] Trái nghĩa
- dài
- kéo dài
- dài dòng
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
long (không đếm được)
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Phó từ
long (cấp hơn longer, cấp nhất longest)
- Lâu, trong một thời gian dài.
- you can stay here as long as you like — anh có thể ở lại đây bao lâu tuỳ theo ý thích
- Suốt trong cả một khoảng thời gian dài.
- all day long — suốt ngày
- all one's life long — suốt đời mình
- (+ ago, after, before, since) Lâu, đã lâu, từ lâu.
- That happened long ago — việc đó xảy ra đã từ lâu
- I knew him long before I knew you — tôi biết nó từ lâu trước khi biết anh
[sửa] Thành ngữ
- so long!: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tạm biệt!
- so long as, as long as:
- to be long (+ động tính từ hiện tại): Mãi mới.
- to be long (in) finding something — mãi mới tìm ra cái gì
[sửa] Nội động từ
long nội động từ
- Nóng lòng, mong mỏi, ước mong, ao ước.
- I long to see him — tôi nóng lòng được gặp nó
- I long for you letter — tôi mong mỏi thư anh
[sửa] Chia động từ
long
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to long | |||||
| Phân từ hiện tại | longing | |||||
| Phân từ quá khứ | longed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | long | long hoặc longest¹ | longs hoặc longeth¹ | long | long | long |
| Quá khứ | longed | longed, hoặc longedst¹ | longed | longed | longed | longed |
| Tương lai | will/shall² long | will/shall long hoặc wilt/shalt¹ long | will/shall long | will/shall long | will/shall long | will/shall long |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | long | long hoặc longest¹ | long | long | long | long |
| Quá khứ | longed | longed | longed | longed | longed | longed |
| Tương lai | were to long hoặc should long | were to long hoặc should long | were to long hoặc should long | were to long hoặc should long | were to long hoặc should long | were to long hoặc should long |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | long | — | let’s long | long | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Hà Lan
[sửa] Cách phát âm
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | long |
| số nhiều | longen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | longetje |
| số nhiều | longetjes |
[sửa] Danh từ
long gđc
[sửa] Từ liên hệ
- kieuw gc
[sửa] Tiếng Ireland
[sửa] Danh từ
long gc
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | long /lɔ̃/ |
longs /lɔ̃/ |
| Giống cái | longue /lɔ̃ɡ/ |
longues /lɔ̃ɡ/ |
long /lɔ̃/
- Dài.
- Long de 100 mètres — dài 100 mét
- Dài dòng.
- L’ écrivain qui évite d’ être long — nhà văn tránh dài dòng
- Xa.
- Avoir la vue longue — nhìn xa
- Lâu dài.
- Un long voyage — cuộc du lịch lâu dài
- (Thân mật) Chậm.
- Que vous êtes long! — anh chậm thế!
- à la longue — dần dà, rồi cũng
- boire à longs traits — uống một hơi dài
- navigation de long cours — hàng hải đường dài
- sauce longue — nước xốt loãng
[sửa] Phó từ
long /lɔ̃/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| long /lɔ̃/ |
longs /lɔ̃/ |
long gđ /lɔ̃/
- Chiều dài.
- Six mètres de long — sáu mét chiều dài
- au long; tout au long; tout du long — đầy đủ
- de long en large — dọc ngang
- de long en long — nhiều lần trong cả quá trình
- en long — theo chiều dài
- le long; le plus long — con đường dài nhất
- Prendre le plus long — đi con đường dài nhất
- le long de; tout le long de — theo dọc; (suốt) dọc
- Courir le long de la rivière — chạytheo dọc sông
- Tout le long de la journée — suốt ngày
- tirer la langue d’un pied de long — xem langue
- tomber de son long; tomber tout de son long — ngã sóng soài
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Tok Pisin
[sửa] Giới từ
long
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Tính từ
- Danh từ
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ
- Phó từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Ireland
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tok Pisin
- Giới từ
- Tính từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- Nội động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Ireland
- Phó từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Tok Pisin