鳗
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鳗 | |||
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 19
- Bộ thủ: 鱼 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9CD7 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: mán (man2)
- Wade-Giles: man2
- Yale: maan4
- Chữ Hán (phồn thể): 鰻
Từ nguyên [sửa]
Từ 鰻.
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鳗
- (Động vật học) Con lươn.
Tiếng Quảng Đông [sửa]
Danh từ [sửa]
鳗
- (Động vật học) Con lươn.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鳗 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| maːn˧˧ | maːŋ˧˥ | maːŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| maːn˧˥ | maːn˧˥˧ | ||