Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tra cứu[sửa]

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “龟 00” ghi đè từ khóa trước, “龜 00”.)

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

便是

  1. rùa, con rùa, loài rùa

Dịch[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

quy, quân

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwi˧˧ kwən˧˧ kwi˧˥ kwəŋ˧˥ wi˧˧ wəŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwi˧˥ kwən˧˥ kwi˧˥˧ kwən˧˥˧