Hoa Kỳ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa˧˧ ki̤˨˩ | hwa˧˥ ki˧˧ | hwa˧˧ ki˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwa˧˥ ki˧˧ | hwa˧˥˧ ki˧˧ | ||
[sửa] Danh từ riêng
Hoa Kì (viết đúng theo chính tả và cách phát âm tiếng Việt hiện nay), Hoa Kỳ (theo cách viết cũ thường dùng ngày xưa)
- Một nước cộng hoà liên bang, phần lớn nằm tại Bắc Mĩ nhưng cũng có nhiều đảo rải rác khắp Thái Bình Dương.