Trang Chính

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
ví dụ:
  • đang tải…

Wiktionary tiếng Việt

từ điển mở
cung cấp định nghĩa tiếng Việt
cho 238.861 từ
bao gồm 99 ngôn ngữ
mà bạn có thể sửa đổi

Hình nền: Bộ chữ cái nam châm dán trên cửa tủ lạnh.

Mục từ mới

Thông báo

  • Wikipedia
  • Wikibooks
  • Wikisource
  • Wikiquote
  • Wikispecies
  • Wikinews
  • Wikiversity
  • Wikivoyage
  • Commons
  • Wikidata
  • Meta-Wiki