nutting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

nutting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của nut.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

nutting /ˈnət.tiɳ/

  1. Vụ/mùa thu hoạch quả hạch.

Tham khảo[sửa]