above

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

above /ə.ˈbəv/

  1. Trên đầu, trên đỉnh đầu.
    clouds are drifting above — mây đang bay trên đỉnh đầu
  2. Ở trên.
    as was started above — như đã nói rõ ở trên
    as was remarked above — như đã nhận xét ở trên
  3. Trên thiên đường.
  4. Lên trên; ngược dòng (sông); lên gác.
    a staircase leading above — cầu thang lên gác
    you will find a bridge above — đi ngược dòng sông anh sẽ thấy một cái cầu
  5. Trên, hơn.
    they were all men of fifty and above — họ tất cả đều năm mươi và trên năm mươi tuổi
    over and above — hơn nữa, vả lại, ngoài ra

Giới từ[sửa]

above /ə.ˈbəv/

  1. Ở trên.
    the plane was above the clouds — máy bay ở trên mây
  2. Quá, vượt, cao hơn.
    this work is above my capacity — công việc này quá khả năng tôi
    he is above all the other boys in his class — nó vượt tất cả những đứa trẻ khác trong lớp
  3. Trên, hơn.
    to value independence and freedom above all — quý độc lập và tự do hơn tất cả
    above all — trước hết là, trước nhất là, trước tiên là

Thành ngữ[sửa]

  • above oneself:
    1. Lên mặt.
    2. Phởn, bốc.
      to keep one's head above water — giữ cho mình được an toàn; giữ khỏi mang công mắc nợ

Tính từ[sửa]

above /ə.ˈbəv/

  1. Ở trên, kể trên, nói trên.
    the above facts — những sự việc kể trên
    the above statements — những lời phát biểu ở trên

Danh từ[sửa]

above /ə.ˈbəv/

  1. The above cái ở trên; điều kể trên; điều nói trên.

Tham khảo[sửa]