abundance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
abundance /ə.ˈbən.dən(t)s/
- Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật.
- to live in abundance — sống dư dật
- Sự dạt dào (tình cảm, cảm xúc).
- abundance of the heart — sự dạt dào tình cảm
- Tình trạng rất đông người.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)