académie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | académie /a.ka.de.mi/ |
académies /a.ka.de.mi/ |
| Giống cái | académie /a.ka.de.mi/ |
académies /a.ka.de.mi/ |
académie gc /a.ka.de.mi/
- Viện hàn lâm.
- Être élu à l’Académie — được bầu vào viện hàn lâm
- Hội (văn học) nghệ thuật.
- Học viện.
- Académie militaire — học viện quân sự
- Khu giáo dục (ở Pháp).
- Académie de Nancy — khu giáo dục Năng - xi
- Officier d’académie — người được tặng thưởng huân chương giáo dục (Pháp)
- (Hội họa) Hình nghiên cứu khỏa thân.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)