adventitious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
adventitious /ˌæd.ˌvɛn.ˈtɪ.ʃəs/
- Ngẫu nhiên, tình cờ.
- Ngoại lai.
- (Pháp lý) Không do thừa kế trực tiếp.
- (Thực vật học) Tự sinh, mọc tự nhiên (cây... ).
- (Thực vật học) Bất định, không phát sinh ở nơi thông thường.
- adventitious bud — chồi bất định
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)