altérer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
altérer ngoại động từ /al.te.ʁe/
- Làm biến chất, làm hỏng.
- Sửa hỏng đi, sửa sai đi.
- Un document altéré — một văn kiện bị sửa sai đi
- Altérer la vérité — nói sai sự thật, nói dối
- Làm phai lạt.
- Altérer l’amitié — làm phai lạt tình bạn
- Couleur altérée par le soleil — màu nhạt đi vì nắng
- Làm khát nước.
- Cette course m’a profondément altéré — chặng chạy đó làm cho tôi khát nước
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)