amendment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
amendment /ə.ˈmɛnd.mənt/
- Sự cải tà quy chính.
- Bản tu chính, tu chính án.
- Sự sửa đổi cho tốt hơn; sự cải thiện; sự bồi bổ cho tốt hơn.
- Sự sửa đổi, sự bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm...).
- to move an amendment to a bill — đề nghị bổ sung một đạo luật
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Sự bình phục, sự hồi phục sức khỏe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)