ancienne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực ancienne
/ɑ̃.sjɛn/
ancienne
/ɑ̃.sjɛn/
Giống cái ancienne
/ɑ̃.sjɛn/
ancienne
/ɑ̃.sjɛn/

ancienne

  1. , cổ.
    Ami ancien — bạn cũ
    Meuble ancien — đồ gỗ cổ
    Librairie ancienne — hiệu sách cũ
  2. Cổ đại.
    Les peuples anciens — các dân tộc cổ đại
  3. Cựu, nguyên.
    Ancien ministre — cựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
    L’association des anciens élèves d’une école — hội cựu học sinh của một trường
    Ancien Testament (opposé à "Nouveau Testament") — Kinh cựu ước (trái với " Kinh tân ước")

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
ancienne
/ɑ̃.sjɛn/
ancienne
/ɑ̃.sjɛn/

ancienne

  1. Người xưa, cổ nhân.
  2. Người đi trước (trong nghề nghiệp), người khóa trước (ở trường, trong quân đội), người nhiều tuổi.
    Les anciens de Polytechnique — các sinh viên trường bách khoa khóa trước
    Les anciens du village — những người nhiều tuổi trong làng
  3. (Số nhiều) Các tác giả cổ đại; phái cựu.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa