aussi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
aussi /ɔ.si/
- Cũng thế.
- Vous aussi — anh cũng thế
- Như thế, bằng, như.
- Un homme aussi intelligent — một người thông minh như thế
- Un homme aussi fort que vous — một người khỏe bằng anh
- Cũng, cả, còn.
- J'admets aussi que — tôi cũng cho là
- Il parle l’anglais et aussi le russe — anh ta nói được tiếng Anh và cả tiếng Nga nữa
- Apprendre ne suffit pas, il faut aussi retenir — học chưa đủ, mà còn phải nhớ nữa
- Mặc dù, dù.
- Aussi invraisemblable que cela paraisse — dù việc đó có vẻ vô lý đi nữa
- aussi bien — vả lại; vì rằng
- aussi bien que — cũng như (là)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)