bâti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực bâti
/ba.ti/
bâtis
/ba.ti/
Giống cái bâtie
/ba.ti/
bâties
/ba.ti/

bâti /ba.ti/

  1. Đã xât nhà, đã xây cất.
    Terrain bâti — đám đất đã xây nhà
    Bien bâti — có thân hình đẹp, cân đối
    Mal bâti — có thân hình xấu, không cân đối

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bâti
/ba.ti/
bâtis
/ba.ti/

bâti /ba.ti/

  1. (Kỹ thuật) Khung, cốt; giàn, giá.
  2. Mũi khâu lược; chỉ lược.

Tham khảo[sửa]