bâti
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bâti /ba.ti/ |
bâtis /ba.ti/ |
| Giống cái | bâtie /ba.ti/ |
bâties /ba.ti/ |
bâti /ba.ti/
- Đã xât nhà, đã xây cất.
- Terrain bâti — đám đất đã xây nhà
- Bien bâti — có thân hình đẹp, cân đối
- Mal bâti — có thân hình xấu, không cân đối
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bâti /ba.ti/ |
bâtis /ba.ti/ |
bâti gđ /ba.ti/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)