batter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
batter /ˈbæ.tɜː/
- (Thể dục,thể thao) Vận động viên bóng chày, vận động viên crickê.
Danh từ [sửa]
batter /ˈbæ.tɜː/
Nội động từ [sửa]
batter nội động từ /ˈbæ.tɜː/
Danh từ [sửa]
batter /ˈbæ.tɜː/
Ngoại động từ [sửa]
batter ngoại động từ /ˈbæ.tɜː/
- Đập, liên hồi, đập vỡ, đập.
- the heavy waves battered the ship to pieces — sóng mạnh đập vỡ con tàu
- (Quân sự) Nã pháo vào (thành).
- Hành hạ, ngược đãi, đánh đập.
- Bóp méo.
- (Ngành in) Làm vẹt, làm mòn (chữ in).
- battered type — chữ in bị mòn vẹt
Nội động từ [sửa]
batter nội động từ /ˈbæ.tɜː/
Thành ngữ [sửa]
- to batter about: Hành hạ, đánh nhừ tử.
- to batter down: Phá đổ, đập nát.
- to batter in: Đánh bể, đập vỡ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)