before

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

before

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

before /bɪ.ˈfɔr/

  1. Trước, đằng trước.
    to go before — đi trước
    before and behind — đằng trước và đằng sau
  2. Trước đây, ngày trước.
    I have seen this before — trước đây tôi đã thấy cái này rồi
    long before — trước đây đã lâu
    before now — trước đây

Thành ngữ[sửa]

Giới từ[sửa]

before /bɪ.ˈfɔr/

  1. Trước, trước mắt, trước mặt.
    before Christ — trước công lịch
    the question before us is a very difficult one — vấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó
  2. Hơn (về chức vị, khả năng... ).
    he is before the other boys in his class — nó khá hơn các học sinh khác trong lớp
  3. Thà... còn hơn...;
    death before dishonour — thà chết còn hơn chịu nhục

Thành ngữ[sửa]

  • to carry all before one: Xem Carry.
  • to have a whole life before one: Đời còn dài.
  • to sail before the mast: Xem Mast.

Liên từ[sửa]

before /bɪ.ˈfɔr/

  1. Trước khi.
    I must funish my work before I go home — tôi phải làm xong việc trước khi về nhà
  2. Thà... chứ không...
    he said he would die before he would betray the Party — anh ấy nói thà chết chứ không phản bội đảng

Tham khảo[sửa]