below

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Anh Trung cổ bilooghe, từ tiếng Anh Trung cổ bi (có nghĩa "bên cạnh") và looghe (thấp).

Phó từ

below

  1. Ở hoặc tới một mức, vị trí hoặc nơi thấp hơn.
    As it will be said below — Như sẽ nói ở dưới đây

Giới từ

below

  1. Ở hoặc tới một mức, vị trí thấp hơn ai/cái gì; dưới.
    Ten degrees below zero — Mười độ dưới 0