bouclier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouclier /bu.kli.je/ |
boucliers /bu.kli.je/ |
bouclier gđ /bu.kli.je/
- Cái môi, cái khiên.
- (Nghĩa bóng) Phương tiện bảo vệ.
- (Quân sự) Tấm chắn mảnh đạn (ở đại bác).
- (Động vật học; địa chất, địa lý) Khiên.
- Bouclier caudal — khiên đuôi
- Le bouclier baltique — khiên Ban-tích
- (Ngành mỏ) Khung chống lưu động.
- faire un bouclier de son corps à quelqu'un — lấy thân che chở cho ai
- levée de boucliers — sự nổi loạn; cuộc khởi nghĩa+ sự phản đối tập thể, mít tinh phản đối (chống một quyết nghị...)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)