breed
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
breed /ˈbrid/
[sửa] Ngoại động từ
breed (bất qui tắc) ngoại động từ bred /ˈbrid/
- Gây giống; chăn nuôi.
- to breed horses — gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
- Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
- to be bread [to be] a doctor — được nuôi ăn học thành bác sĩ
- gây ra, phát sinh ra.
- dirt breeds diseases — bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật
[sửa] Nội động từ
breed (bất qui tắc) nội động từ bred /ˈbrid/
- Sinh sản, sinh đẻ.
- birds breed in spring — chim sinh sản vào mùa xuân
- náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
- dissensions breed among them — giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
- Chăn nuôi.
[sửa] Thành ngữ
- to breed in and in: Dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau.
- to breed out and out: Lấy vợ lấy chồng người ngoài họ.
- too much familiarity breeds contempt: Xem Contempt.
- what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh: Xem Bone.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)