car
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
car /ˈkɑːr/
- Xe ô tô; xe.
- to go by car — đi bằng ô tô
- armoured car — (quân sự) xe bọc thép
- amphibious car — (quân sự) xe lội nước
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Toa (xe lửa, xe điện).
- goods car — toa chở hàng
- Giỏ khí cầu.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Buồng thang máy.
- (Thơ ca) Xe, xa.
- car of the sun — xe mặt trời
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)