cattleya
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Từ nguyên
Do John Lindley đặt tên theo William Cattley năm 1824.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
cattleya (số nhiều cattleyas)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cattleyas /kat.lɛ.ja/ |
cattleyas /kat.lɛ.ja/ |
cattleya gc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)