cerveau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

cerveau

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

cerveau /sɛʁ.vɔ/

  1. Óc, não.
  2. (Nghĩa bóng) Trí óc; bộ óc; đầu óc.
    Un grand cerveau — bộ óc vĩ đại
    Cerveau étroit — đầu óc hẹp hòi
  3. Trung tâm trí não, đầu não.
    La capitale, cerveau du pays — thủ đô, đầu não của cả nước
    avoir le cerveau fêlé — xem fêlé
    cerveau brulé — xem brulé
    cerveau électronique — bộ óc điện tử
    rhume de cerveau — chứng sổ mũi

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa