chaleur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chaleur
/ʃa.lœʁ/
chaleurs
/ʃa.lœʁ/

chaleur gc /ʃa.lœʁ/

  1. Nhiệt.
    Quantité de chaleur — lượng nhiệt
    Chaleur animale — (sinh vật học) thân nhiệt
    Chaleur spécifique — (vật lý) học nhiệt dung riêng
    Chaleur abandonnée — nhiệt thải, nhiệt thoát ra
    Chaleur ambiante — nhiệt môi trường
    Chaleur latente — ẩn nhiệt
    Chaleur perdue — nhiệt mất đi
    Chaleur produite — nhiệt được sản sinh
    Chaleur blanche — nhiệt nóng trắng
    Chaleur d’allumage — nhiệt gây cháy
    Chaleur de fusion — nhiệt nóng chảy
    Chaleur d’incandescence — nhiệt nóng sáng
    Chaleur moléculaire — nhiệt dung phân tử
  2. Trời nóng, tiết nóng.
    Epoque de grande chaleur — mùa nóng
  3. Sốt, nóng.
    Chaleur de tête — nóng đầu
  4. Nhiệt tình, sự nồng nhiệt.
    Parler avec chaleur — nói rất nhiệt tình
    Chaleur du style — lời văn nồng nhiệt
  5. Sự động đực.
    Chiene en chaleur — chó cái động đực
    dans la chaleur de — lúc đang hăng
    Dans la chaleur du combat — lúc chiến đấu đang hăng
    Dans la chaleur de la discussion — khi thảo luận đang hăng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]