chiendent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chiendent /ʃjɛ̃.dɑ̃/ |
chiendent /ʃjɛ̃.dɑ̃/ |
chiendent gđ /ʃjɛ̃.dɑ̃/
- (Thực vật học) Cỏ gà; rễ cỏ gà (dùng làm thuốc lợi tiểu).
- (Thực vật học) Cỏ băng bò.
- (Thân mật) Cái khó khăn; cái lúng túng.
- Voilà le chiendent — đó là cái khó khăn lúng túng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)