cistern

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cistern /ˈsɪs.tɜːn/

  1. Thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà).
  2. Bể chứa, bình chứa.
    the cistern of a barometer — bình (chứa) thuỷ ngân của phong vũ biểu

Tham khảo[sửa]