cluster

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cluster /ˈkləs.tɜː/

  1. Đám, , cụm; đàn, bầy.
    a cluster of people — đám người
    a cluster of flowers — bó hoa
    a cluster of bees — đàn ong
    a cluster of bananas — nải chuối

Nội động từ[sửa]

cluster nội động từ /ˈkləs.tɜː/

  1. Mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả).
  2. Tụ họp lại, tụm lại.
    children cluster round mother — con cái tụm lại quanh mẹ

Ngoại động từ[sửa]

cluster ngoại động từ /ˈkləs.tɜː/

  1. Thu gộp, góp lại, hợp lại, lại.

Tham khảo[sửa]