column
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
column /ˈkɑː.ləm/
- Cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the columns of a building — những cột trụ của toà nhà
- a column of smoke — cột khói
- a column of figures — cột số
- the spinal column — cột sống
- the right-hand column of a page — cột bên phải của trang sách
- Hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến).
- to march in two columns — đi thành hai hàng dọc
- Cột; mục (báo).
- in our columns — trong tờ báo của chúng tôi
Thành ngữ [sửa]
- agony column: Xem Agony.
- fifth column:
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)