composé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực composé
/kɔ̃.pɔ.ze/
composés
/kɔ̃.pɔ.ze/
Giống cái composée
/kɔ̃.pɔ.ze/
composées
/kɔ̃.pɔ.ze/

composé /kɔ̃.pɔ.ze/

  1. Phức hợp, gồm nhiều bộ phận.
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm.
    Air composé — vẻ lập nghiêm
    Corps composé — (hóa học) hợp chất.
    feuille composée — (thực vật học) lá kép
    mot composé — (ngôn ngữ học) từ ghép
    temps composé — (ngôn ngữ học) thời kép

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
composé
/kɔ̃.pɔ.ze/
composés
/kɔ̃.pɔ.ze/

composé /kɔ̃.pɔ.ze/

  1. Cái phức hợp; thể phức hợp.
  2. (Hóa học) Hợp chất.

Tham khảo[sửa]