costa
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
costa (số nhiều costae) /ˈkɑːs.tə/
- Xương sườn.
- (Thực vật) Gân (sống lá).
- Cạnh (cuống lá).
- Gân sườn cánh (côn trùng).
- Bờ trước cánh; mép trước cánh (chim).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)