couronnement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couronnement /ku.ʁɔn.mɑ̃/ |
couronnements /ku.ʁɔn.mɑ̃/ |
couronnement gđ /ku.ʁɔn.mɑ̃/
- Lễ đăng quang (của vua).
- Đỉnh (nóc nhà), đầu (cột... ).
- Sự hoàn thành.
- Le couronnement d’une œuvre — sự hoàn thành một sự nghiệp
- Sự xén (tán cây) thành hình vòng.
- Vết thương tròn ở đầu gối; sẹo tròn ở đầu gối (ngựa).
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)