début
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
début
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| début /de.by/ |
débuts /de.by/ |
début gđ /de.by/
- Phần đầu.
- Lúc đầu.
- Bước đầu.
- Faire ses débuts dans la diplomatie — công tác bước đầu trong ngành ngoại giao
Trái nghĩa [sửa]
- Clôture, conclusion, dénouement
- fin, terme
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)