terme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
terme
/tɛʁm/
termes
/tɛʁm/

terme

  1. Hạn, thời hạn, kỳ hạn.
    Le terme de paiement est échu — hạn trả đã đến
    à court terme — ngắn hạn
    à long terme — dài hạn
    Enfant né avant terme — trẻ sinh trước kỳ hạn, trẻ đẻ non
  2. Tiền trả từng kỳ hạn.
  3. Sự thanh toán từng kỳ hạn (hối phiếu).
  4. (Văn học) Đoạn cuối, lúc kết thúc.
    Au terme de la vie — lúc kết thúc cuộc đời, lúc chết
  5. (Số nhiều) Quan hệ (xã hội).
    Être en bons termes avec ses voisins — có quan hệ tốt với hàng xóm
  6. (Ngôn ngữ học) Từ ngữ.
  7. (Số nhiều) Lời lời lẽ.
    Parler de quelqu'un en mauvais termes — nói về ai bằng những lời chê
    Peser ses termes — đắn đo lời lẽ
  8. (Ngôn ngữ học) Phần (của mệnh đề).
  9. (Toán học) Số hạng.
  10. (Kiến trúc) Tượng đế.
    à terme — chịu trả theo kỳ hạn (mua bán)
    Vente à terme — bán chịu trả theo kỳ hạn
    aux termes de — theo ngôn từ
    Aux termes du contrat — theo ngôn từ trong bản giao kèo
    En d’autres termes — nói cách khác
    en propres termes — chính với những lời như thế
    en termes propres — với những lời lẽ thích đáng
    être planté comme un terme — đứng trơ như ông phỗng
    moyen terme — giải pháp trung gian
    terme de comparaison — vế so sánh, cái để so sánh
    terme de rigueur — kỳ hạn cuối cùng

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]