dériver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

dériver nội động từ /de.ʁi.ve/

  1. Trôi giạt, đi trệch đường (tàu thủy, máy bay, khí cầu).
  2. (Nghĩa bóng) Sống buông thả, mặc đời.
  3. Chuyển dòng.
    Faire dériver une rivière — cho một con sông chuyển dòng
  4. (Ngôn ngữ học) Phái sinh từ.
    Un mot qui dérive du latin — một từ phái sinh từ tiếng La Tinh
  5. Xuất phát từ.
    Dériver d’un principe — xuất phát từ một nguyên tắc

Ngoại động từ[sửa]

dériver ngoại động từ /de.ʁi.ve/

  1. Chuyển dòng (sông).
    Dériver un cours d’eau — chuyển dòng một con sông
  2. (Ngôn ngữ học) Cho phái sinh.
    Dériver un mot du grec — cho một từ phái sinh từ tiếng Hy lạp
  3. (Toán học) Lấy đạo hàm của.

Tham khảo[sửa]