doubtful
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
doubtful /ˈdɑʊt.fəl/
- Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi.
- to be doubtful of the issue — nghi ngờ kết quả
- Đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn.
- a doubtful character — người đáng ngờ
- doubtful meaning — nghĩa không rõ rệt
- doubtful success — thành công không chắc chắn
- Do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc.
- I am doubtful what I ought to do — tôi nghi ngại không biết phải làm gì; tôi không biết chắc mình phải làm gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)