egoism

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

egoism /ˈi.ɡə.ˌwɪ.zəm/

  1. Tính ích kỷ, tính ngoan cố, tính cố chấp.
  2. Chủ nghĩa vị kỷ, thuyết vị kỷ.

Tham khảo