escritoire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA:
- /ˌɛs.kri.ˈtwɑː/ (Anh)
- /ˌɛs.krɪ.ˈtwɑːr/, /ˈɛs.krə.ˌtwɑːr/ (Mỹ)
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp escritoire. So sánh với tiếng Tây Ban Nha escritorio.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
escritoire (số nhiều escritoires) /ˈɛs.krə.ˌtwɑːr/
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
escritoire