exception

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

exception /ɪk.ˈsɛp.ʃən/

  1. Sự trừ ra, sự loại ra.
    with the exception of — trừ
  2. Cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ.
  3. Sự phản đối.
    to take exception to something — phản đối cái gì, chống lại cái gì
    subject (liable) to exception — có thể bị phản đối

Thành ngữ

  • the exception proves the rule: Xem Prove.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
exception
/ɛk.sɛp.sjɔ̃/
exceptions
/ek.sɛp.sjɔ̃/

exception gc /ɛk.sɛp.sjɔ̃/

  1. Sự trừ ra.
  2. Lệ ngoại.
    C’est une exception — đó là một lệ ngoại
  3. (Luật học, pháp lý) Sự phản kháng.
    à l’exception de — trừ ra, không kể
    d’exception — đặc biệt
    Tribunal d’exception — tòa án đặc biệt
    faire exception — ra ngoài lệ thường
    il n'y a pas de règle sans exception — không có gì là tuyệt đối cả
    l’exception confirme la règle — có lệ ngoại là có quy tắc

Trái nghĩa

Tham khảo