external
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
external /ɛk.ˈstɜː.nᵊl/
- Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng... ).
- external world — thế giới bên ngoài
- (Y học) Ngoài, để dùng bên ngoài.
- a medicine for external use only — thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)