fait

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fait
/fɛ/
faits
/fɛ/
Giống cái faite
/fɛt/
faites
/fɛt/

fait /fɛ/

  1. Làm, thực hiện.
    Un travail mal fait — một công việc làm tồi
  2. Đã thành niên, đến thì.
    Jeune homme fait — người thanh niên đã thành niên
    Jeune fille faite — thiếu nữ đến thì
  3. Ngấu, chín.
    Fromage qui n'est pas assez fait — pho mát chưa đủ chín
  4. Sinh ra để, cốt để.
    Cela n'est pas fait pour... — điều đó không phải cốt để...
  5. thân hình (đẹp hay xấu).
    Un homme bien fait — một người có thân hình đẹp
    Jeune fille mal faite — cô gái xấu xí
    fait à — quen với
    Peu fait à la fatigue — ít quen với mệt nhọc
    tête bien faite — người có trí óc minh mẫn
    tout fait — làm sẵn
    Cravates toutes faites — ca vát thắt sẵn
    Costumes tout faits — những bộ quần áo may sẵn

Tham khảo[sửa]