fatalité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fatalité /fa.ta.li.te/ |
fatalités /fa.ta.li.te/ |
fatalité gc /fa.ta.li.te/
- Tính tiền định.
- Định mệnh, số mệnh.
- La fatalité inexorable — định mệnh khắc nghiệt
- Việc tất nhiên, việc không tránh được.
- Tai ương, điều rủi ro.
- Victimes de la fatalité — nạn nhân của tai ương
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)