feeling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

feeling

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

feeling /ˈfi.liɳ/

  1. Sự sờ mó, sự bắt mạch.
  2. Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng.
    a feeling of pain — cảm giác đau đớn
    to have a feeling of safety — có cảm tưởng an toàn
  3. Sự cảm động, sự xúc động.
    it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced — thật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua
  4. Sự thông cảm.
  5. (Triết học) Cảm tình.
  6. Cảm nghĩ, ý kiến.
    the general feeling is against it — ý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy
  7. (Nghệ thuật) Cảm xúc; sức truyền cảm.
  8. Sự nhạy cảm.
    to have a feeling for music — nhạy cảm về âm nhạc
  9. (Số nhiều) Lòng tự ái.
    to hurt someone's feelings — chạm lòng tự ái của ai

Tính từ[sửa]

feeling /ˈfi.liɳ/

  1. cảm giác.
  2. Có tình cảm.
  3. Xúc cảm, cảm động.
  4. Nhạy cảm.
  5. Thật tình, chân thật; sâu sắc.
    a feeling pleasure — niềm vui thích chân thật

Tham khảo[sửa]