fluide
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fluide /flɥid/ |
fluides /flɥid/ |
| Giống cái | fluide /flɥid/ |
fluides /flɥid/ |
fluide /flɥid/
- Lỏng.
- Huile très fluide — đầu rất lỏng
- Corps fluide — chất lỏng, chất lưu
- (Nghĩa bóng) Thay đổi khó nắm.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fluide /flɥid/ |
fluides /flɥid/ |
fluide gđ /flɥid/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)