fumigène
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fumigène /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigènes /fy.mi.ʒɛn/ |
| Giống cái | fumigène /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigènes /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigène /fy.mi.ʒɛn/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fumigène /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigènes /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigène gđ /fy.mi.ʒɛn/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)