fundamental

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

fundamental /ˌfən.də.ˈmɛn.tᵊl/

  1. Cơ bản, cơ sở, chủ yếu.
    fundamental rules — những quy tắc cơ bản
  2. (Âm nhạc) Gốc.
    fundamental note — nốt gốc

[sửa] Danh từ

fundamental (thường) số nhiều /ˌfən.də.ˈmɛn.tᵊl/

  1. Quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
    the fundamentals of mathematics — những quy tắc cơ bản của toán học
  2. (Âm nhạc) Nốt gốc.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa