fussy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
fussy /ˈfə.si/
- Hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị;
- Khó, chú trọng quá, hay quan trọng hoá.
- Kén (về ăn uống)
- Cầu kỳ, kiểu cách.
- to be very fussy about one's clothes — ăn mặc cầu kỳ kiểu cách
- Hay lo lắng, hay bồn chồn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)