garreteer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

garreteer

  1. Ngườigác xép sát mái.
  2. Nhà văn nghèo (viết thuê).

Tham khảo[sửa]