goods
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
goods số nhiều
- Của cải, động sản.
- Hàng hoá, hàng.
- production of goods — sự sản xuất hàng hoá
- Hàng hoá chở (trên xe lửa).
- a goods train — xe lửa chở hàng
- by goods — bằng xe lửa chở hàng
Thành ngữ [sửa]
Xem thêm [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)